Bản dịch của từ 莲幕 trong tiếng Việt

莲幕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

莲幕 (Danh từ)

lián mù
01

Cách gọi mỹ hóa chỉ phủ nhà, triều đình hay phủ đệ như một 'vườn sen' — tức màn phủ/triều đình tráng lệ (từ cổ văn học; nghĩa bóng)

《南史.庾杲之传》:“﹝王俭﹞用杲之为卫将军长史。安陆侯萧缅与俭书曰:‘盛府元僚,实难其选。庾景行泛渌水,依芙蓉,何其丽也。’时人以入俭府为莲花池,故缅书美之。”后因称幕府为“莲幕”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莲幕

lián

Các từ liên quan

莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
幕下
幕井
幕从
幕位
莲
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,连
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép