Bản dịch của từ 莲府 trong tiếng Việt
莲府
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
莲府 (Danh từ)
【lián fǔ】
01
Mạc phủ; một cơ quan chính phủ được thành lập bởi các tướng lĩnh hoặc bộ trưởng thời xưa (tương tự như cơ quan tham mưu hoặc nhiếp chính)
幕府。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莲府
lián
莲
fǔ
府
Các từ liên quan
莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 蓮
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,连
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一フ一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籨
嗹
㼓
㦁
鰱
㟀
聮
燫
瀮
亷
檶
濂
蘉
薹
蕎
蘼
芟
蒾
蓸
菚
苞
萴
䔚
葜
晠
㟕
砲
貣
姬
珯
殉
𠗛
陰
冦
蚥
唠
榴莲
莲花
莲雾
莲子
莲藕
花莲
睡莲
莲蓬
金莲
雪莲
