Bản dịch của từ 莲经 trong tiếng Việt
莲经
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
莲经 (Danh từ)
【lián jīng】
01
Chữ viết tắt của "Miaofa Lotus Sutra" là tên của tác phẩm kinh điển Phật giáo "Lotus Sutra" (thường được tìm thấy trong kinh điển và bình luận Phật giáo Trung Quốc)
《妙法莲华经》的简称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莲经
lián
莲
jīng
经
Các từ liên quan
莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
经一事,长一智
经一失,长一智
经世
经世之才
经世致用
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 蓮
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,连
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一フ一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籨
嗹
㼓
㦁
鰱
㟀
聮
燫
瀮
亷
檶
濂
蘉
薹
蕎
蘼
芟
蒾
蓸
菚
苞
萴
䔚
葜
晠
㟕
砲
貣
姬
珯
殉
𠗛
陰
冦
蚥
唠
榴莲
莲花
莲雾
莲子
莲藕
花莲
睡莲
莲蓬
金莲
雪莲
