Bản dịch của từ 莲脸 trong tiếng Việt
莲脸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
莲脸 (Danh từ)
【lián liǎn】
01
Gương mặt đẹp như hoa sen (vẻ mặt thanh tú, thuần khiết); “liên” = hoa sen, “liǎn” = mặt
美如荷花的脸。形容貌美。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莲脸
lián
莲
liǎn
脸
Các từ liên quan
莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
- Các biến thể:
- 蓮
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,连
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一フ一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籨
嗹
㼓
㦁
鰱
㟀
聮
燫
瀮
亷
檶
濂
蘉
薹
蕎
蘼
芟
蒾
蓸
菚
苞
萴
䔚
葜
晠
㟕
砲
貣
姬
珯
殉
𠗛
陰
冦
蚥
唠
榴莲
莲花
莲雾
莲子
莲藕
花莲
睡莲
莲蓬
金莲
雪莲
