Bản dịch của từ 莲船 trong tiếng Việt

莲船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

莲船 (Danh từ)

lián chuán
01

Thuyền hái sen; chiếc thuyền dùng để đi ra ao/đầm thu hái hoa sen

1.采莲的船。

Ví dụ
02

(cũ) ẩn dụ về đôi giày quá to của phụ nữ, dùng để chế giễu phụ nữ có bàn chân nhỏ (một ẩn dụ xúc phạm)

2.旧时比喻妇女的鞋子过大,用以讥讽妇女足未缠小。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莲船

lián

chuán

Các từ liên quan

莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
船东
船人
莲
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,连
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép