Bản dịch của từ 莲花幕 trong tiếng Việt

莲花幕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

莲花幕 (Danh từ)

lián huā mù
01

Màn (che) hình bông sen; một thuật ngữ cổ văn, cũng viết là “莲华幕” — gọi tên kiểu màn/phông trang trí hình hoa sen, thường thấy trong nghi lễ hoặc mỹ thuật Phật giáo

1.亦作“莲华幕”。

Ví dụ
02

Màn che như hoa sen; (cổ) loại màn treo trang trí giống hoa sen

2.犹莲幕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莲花幕

lián

huā

Các từ liên quan

莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
幕下
幕井
幕从
幕位
莲
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,连
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép