Bản dịch của từ 莲花座 trong tiếng Việt

莲花座

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

莲花座 (Cụm từ)

lián huā zuò
01

Đài hoa sen; hoa sen; ghế hoa sen

莲花座是指一种以莲花为形状的座位或装饰物。它常常象征着纯洁和美丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莲花座

lián

huā

zuò

Các từ liên quan

莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
莲
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,连
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép