Bản dịch của từ 莳 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

Shí

ㄕˊshithanh sắc

(Động từ)

shì
01

Cấy (lúa)

移植 (稻子的秧)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trồng

栽种

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

莳
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THI】
Các biến thể:
蒔, 𦱎, 𦱗, 𦸎
Hình thái radical:
⿱,艹,时
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép