Bản dịch của từ 莳绘 trong tiếng Việt
莳绘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
Shí | ㄕˊ | sh | i | thanh sắc |
莳绘 (Danh từ)
【shí huì】
01
Một loại nghệ thuật thủ công mỹ thuật Nhật Bản: dùng kim loại hoặc vỏ sò mạ/tô khảm lên mặt sơn mài tạo thành hoa, chim, núi, nước... (có kỹ法 như 平莳绘、高莳绘、研出莳绘、螺钿莳绘)
一种日本工艺美术。以金属或贝壳涂嵌在漆器表面,构成各种花鸟、山水等图案的形状,依制成方法可分为平莳绘、高莳绘、研出莳绘和螺钿莳绘等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莳绘
shí
莳
huì
绘
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【THI】
- Các biến thể:
- 蒔, 𦱎, 𦱗, 𦸎
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,时
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睗
釈
式
澤
峙
叓
鉃
侍
畤
襫
眂
嬕
媞
榯
食
蒔
䖨
实
實
䲽
十
鼭
蝕
䈕
䔈
薢
薃
蕊
茶
藘
蘬
䖀
荴
萠
薳
藔
務
㟑
𠙕
剗
宴
㫥
俷
桁
痄
绤
蚙
陫
莳萝
莳萝籽
欧莳萝
