Bản dịch của từ 莴笋 trong tiếng Việt
莴笋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wō | ㄨㄛ | w | o | thanh ngang |
莴笋 (Danh từ)
【wō sǔn】
01
Rau diếp ngồng
一年生或二年生草本植物,莴苣的变种叶长圆形,茎部肉质,呈棒状,是普通蔬菜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莴笋
wō
莴
sǔn
笋
- Bính âm:
- 【wō】【ㄨㄛ】【OA】
- Các biến thể:
- 萵
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,呙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猧
蝸
撾
窩
薶
窝
緺
渦
濄
涡
倭
挝
蒠
菆
䒲
茠
茣
荮
蘾
蔛
蔉
䓘
茚
蒖
狴
蚅
陪
䏪
瓶
䂠
埃
䘡
𠉳
荰
㙀
枽
莴笋
莴苣
新鲜莴苣
