Bản dịch của từ 莵 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˋtuthanh huyền

(Danh từ)

01

Đồ; như 'ư đồ (tên gọi con cọp)'; tù; thú vật giống như thỏ

兔子的一种,通常指的是一种小型的哺乳动物,生活在野外或作为宠物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

莵
Bính âm:
【tù】【ㄊㄨˋ】【THỎ.THỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱艹兎
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép