Bản dịch của từ 莶 trong tiếng Việt

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

(Danh từ)

xiān
01

Hi thiêm (vị thuốc Đông y)

豨莶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kiểm; như 'áng đào kiểm' hiên; như 'thỉ hiên (dược thảo St Pauls-wort)'. (Danh) Hi hiêm 豨薟 cỏ hi hiêm; dùng làm thuốc (Siegesbeckia orientalis L). Một âm là liễm. (Danh) Cây bạch liễm 白蘞.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hy thiêm

一年生草本植物, 茎上有灰白色的毛, 叶子对生, 椭圆形或卵状披针形, 花黄色, 结瘦果, 黑色, 有四个棱全草入药, 有祛风湿、降血压等作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

xiān
01

Đọc là [liàn]

Ví dụ
莶
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【HIÊM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép