Bản dịch của từ 获厕 trong tiếng Việt
获厕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
获厕 (Danh từ)
【huò cè】
01
Từ ngữ khiêm tốn, biểu thị khả năng thích ứng hoặc tham gia (có thể tham gia vào việc gì đó, có thể tham gia vào việc gì đó)
谦词。得以厕身其间。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 获厕
huò
获
cè
厕
Các từ liên quan
获偶
厕列
厕匽
厕填
厕屋
厕床
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠCH】
- Các biến thể:
- 獲, 穫
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,犾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフノ一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濩
鑊
䰥
㦜
沎
禍
䋭
靃
䦚
㦯
矐
旤
茅
蘉
艻
蔒
蔄
䒟
薺
葦
苦
䒖
䕓
萏
莧
饽
烔
弲
莔
莭
挫
勍
顼
埘
蚔
䇙
获得
收获
获取
获悉
获奖
查获
获胜
荣获
捕获
获利
