Bản dịch của từ 获戾 trong tiếng Việt
获戾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
获戾 (Động từ)
【huò lì】
01
Làm mất lòng, chọc giận; bị khiển trách (bị mắc tội, bị đổ lỗi)
得罪;获咎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 获戾
huò
获
lì
戾
Các từ liên quan
获偶
戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠCH】
- Các biến thể:
- 獲, 穫
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,犾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフノ一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濩
鑊
䰥
㦜
沎
禍
䋭
靃
䦚
㦯
矐
旤
茅
蘉
艻
蔒
蔄
䒟
薺
葦
苦
䒖
䕓
萏
莧
饽
烔
弲
莔
莭
挫
勍
顼
埘
蚔
䇙
获得
收获
获取
获悉
获奖
查获
获胜
荣获
捕获
获利
