Bản dịch của từ 获敛 trong tiếng Việt

获敛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

获敛 (Động từ)

huò liǎn
01

Thu hái, thu gom rồi tích tụ (thu hoạch và gom góp lại)

收割聚积。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 获敛

huò

liǎn

Các từ liên quan

获偶
敛众
敛刃
获
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠCH】
Các biến thể:
獲, 穫
Hình thái radical:
⿱,艹,犾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフノ一ノ丶丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép