Bản dịch của từ 获者 trong tiếng Việt
获者
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
获者 (Danh từ)
【huò zhě】
01
Người săn được (thú hoặc chim); người báo trúng (trong lễ bắn hoặc bắn mục tiêu); cũng chỉ người bị bắt rồi thành nô lệ — nghĩa cổ
猎得禽兽者。指古代举行射礼时持旌唱获者。犹今之报靶员。射中靶心者。谓逃亡而被抓获,没为奴婢的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 获者
huò
获
zhě
者
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠCH】
- Các biến thể:
- 獲, 穫
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,犾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフノ一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濩
鑊
䰥
㦜
沎
禍
䋭
靃
䦚
㦯
矐
旤
茅
蘉
艻
蔒
蔄
䒟
薺
葦
苦
䒖
䕓
萏
莧
饽
烔
弲
莔
莭
挫
勍
顼
埘
蚔
䇙
获得
收获
获取
获悉
获奖
查获
获胜
荣获
捕获
获利
