Bản dịch của từ 获麟 trong tiếng Việt
获麟

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
获麟 (Danh từ)
Chỉ sự kiện trong Xuân Thu: năm thứ 14 triều Lỗ Ai công săn được kỳ lân; một điển tích nổi tiếng, truyền rằng Khổng Tử viết đến đây thì dừng bút.
1.指春秋鲁哀公十四年猎获麒麟事。相传孔子作《春秋》至此而辍笔。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ thời kỳ cuối của thời Xuân Thu (một giai đoạn lịch sử trong Trung Quốc cổ), tức là thời Xuân Thu mạt
2.指春秋末期。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự kiện bắt được 'bạch麟' (một con kỳ lân màu trắng) — ám chỉ việc triều đình (ở thời Hán Vũ Đế, năm Thái Thủy thứ 2) bắt được kỳ lân trắng; một sự tích lịch sử/điển cố.
3.指汉武帝太始二年捕获白麟事。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tác phẩm để lại cuối cùng; ám chỉ tuyệt bút (bài văn, tác phẩm cuối cùng trước khi tác giả qua đời hoặc không tiếp tục sáng tác)
4.喻指著作的绝笔。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 获麟
huò
获
lín
麟
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠCH】
- Các biến thể:
- 獲, 穫
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,犾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノフノ一ノ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
