ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
莸
Bảng phân tích âm vị 莸
Yóu
Cây hoa do mùa đông
落叶小灌木,叶子卵形或披针形,聚伞花序,花蓝色,蒴果成熟后裂成四个小坚果供观赏
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cỏ hôi (loài cỏ có mùi hôi nói trong sách cổ, ví với kẻ xấu)
古书上指一种有臭味的草,比喻坏人
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép