Bản dịch của từ 莹听 trong tiếng Việt

莹听

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

莹听 (Tính từ)

yíng tīng
01

Sáng suốt, nghe rõ và hiểu chuyện; biết phân minh (Hán Việt: (ng)inh thính → rõ nghe, hiểu việc)

明听,明白事理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莹听

yíng

tīng

Các từ liên quan

莹凈
莹华
莹嫇
莹彻
莹拂
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
莹
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【OÁNH】
Các biến thể:
瑩, 𤫎, 㼆
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,玉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép