Bản dịch của từ 莹嫇 trong tiếng Việt

莹嫇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

莹嫇 (Tính từ)

yíng míng
01

Cảnh sắc u ám, lạnh lẽo; vẻ hiu quạnh (hoa, cảnh vật khô héo, ảm đạm).

萧瑟貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莹嫇

yíng

míng

Các từ liên quan

莹凈
莹华
莹听
莹彻
莹拂
嫇奵
莹
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【OÁNH】
Các biến thể:
瑩, 𤫎, 㼆
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,玉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép