Bản dịch của từ 莹拂 trong tiếng Việt

莹拂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

莹拂 (Động từ)

yíng fú
01

Mài chùi, lau cho sáng bóng; ẩn dụ: làm sáng tỏ sự thật, gỡ bỏ mê lầm (Hán Việt: 'huỳnh-phu' đọc gần giống莹拂)

磨拭,使光洁。比喻阐明事理,去惑显真。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莹拂

yíng

Các từ liên quan

莹凈
莹华
莹听
莹嫇
莹彻
莹
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【OÁNH】
Các biến thể:
瑩, 𤫎, 㼆
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,玉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép