Bản dịch của từ 莹骨 trong tiếng Việt

莹骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

莹骨 (Danh từ)

yíng gǔ
01

Sâu lạnh thấu xương; cảm giác lạnh đến tận huyết quản (thường mô tả gió hoặc không khí cực kỳ lạnh).

1.彻骨。形容寒气侵人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xương trắng trong, ví von xương cốt tinh khiết như ngọc (ẩn dụ cho dáng người thanh tú, tươi sáng)

2.犹玉骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莹骨

yíng

Các từ liên quan

莹凈
莹华
莹听
莹嫇
莹彻
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
莹
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【OÁNH】
Các biến thể:
瑩, 𤫎, 㼆
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,玉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép