Bản dịch của từ 莹魄 trong tiếng Việt

莹魄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

莹魄 (Danh từ)

yíng pò
01

Chỉ ánh trăng sáng, ánh sáng của (trăng) rõ trong; (cổ ngữ) chỉ mặt trăng

指明月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莹魄

yíng

Các từ liên quan

莹凈
莹华
莹听
莹嫇
莹彻
魄兆
魄光
魄兔
魄力
魄宝
莹
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【OÁNH】
Các biến thể:
瑩, 𤫎, 㼆
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,玉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép