Bản dịch của từ 莺哥緑 trong tiếng Việt

莺哥緑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

莺哥緑 (Danh từ)

yīng gē lǜ
01

Tên một loại gia vị thơm (một chủng loại tốt nhất của kỳ nam hương)

香料名。为奇南香中的最佳品种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莺哥緑

yīng

Các từ liên quan

莺乔
莺俦燕侣
莺儿
莺华
莺友
哥们
哥们儿
哥伦布
哥伦比亚
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
莺
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【OANH】
Các biến thể:
鶯, 鶑, 鴬, 鷪, 鸎
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,鸟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép