Bản dịch của từ 莺啼序 trong tiếng Việt
莺啼序
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
莺啼序 (Danh từ)
【yīng tí xù】
01
Tên một曲牌 (tên bài hát/trường khúc cổ trong nhạc kịch cổ Trung Quốc thuộc khuôn nhạc nam曲商调), dùng làm đoạn chuyển hoặc quá khúc
2.曲牌名。属南曲商调。字数与词牌不同,用作过曲。见明王骥德《曲律》卷一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một牌词(词牌名),又名《丰乐楼》;古代词牌格式的一种,词中字数固定(最多二百四十字)、用仄韵,可见于词谱。可记作写词时的曲调或格律名称。
1.词牌名。又名《丰乐楼》。在词中字数最多,计二百四十字。仄韵。见《词谱》卷三九。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莺啼序
yīng
莺
tí
啼
xù
序
Các từ liên quan
莺乔
莺俦燕侣
莺儿
莺华
莺友
啼叫
啼号
啼呼
啼咽
啼哭
序事
序传
序位
序兴
序分
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【OANH】
- Các biến thể:
- 鶯, 鶑, 鴬, 鷪, 鸎
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,鸟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韹
纓
攖
樱
賏
蘡
瓔
嚶
桜
绬
䧹
旲
䖂
荦
蕑
薎
蔞
蒄
蔴
荨
藄
䓒
蓮
菰
峯
砹
悔
㛞
埄
逖
娖
倪
痉
轾
砿
舐
黄莺
夜莺
莺歌
莺花
莺鸟
莺燕
蝗莺
柳莺
芦苇莺
莺歌镇
