Bản dịch của từ 莺喉 trong tiếng Việt
莺喉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
莺喉 (Danh từ)
【yīng hóu】
01
Hát trong, ngân vang và uyển chuyển (mô tả tiếng chim or giọng hát nhẹ nhàng, du dương) — Hán Việt: anh hầu/anh câu liên tưởng đến tiếng chim hoạ mi
2.形容婉转悠扬的歌声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
1.莺的鸣声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莺喉
yīng
莺
hóu
喉
Các từ liên quan
莺乔
莺俦燕侣
莺儿
莺华
莺友
喉吻
喉咙
喉咽
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【OANH】
- Các biến thể:
- 鶯, 鶑, 鴬, 鷪, 鸎
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,鸟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韹
纓
攖
樱
賏
蘡
瓔
嚶
桜
绬
䧹
旲
䖂
荦
蕑
薎
蔞
蒄
蔴
荨
藄
䓒
蓮
菰
峯
砹
悔
㛞
埄
逖
娖
倪
痉
轾
砿
舐
黄莺
夜莺
莺歌
莺花
莺鸟
莺燕
蝗莺
柳莺
芦苇莺
莺歌镇
