Bản dịch của từ 莺帘 trong tiếng Việt

莺帘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

莺帘 (Danh từ)

yīng lián
01

Màn rèm nơi ca nữ ở; rèm che chỗ hát (ăn theo ẩn dụ: = người hát)

指歌者所居之帘幕。莺,比喻歌者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莺帘

yīng

lián

Các từ liên quan

莺乔
莺俦燕侣
莺儿
莺华
莺友
帘内
帘外
帘子
帘官
帘布
莺
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【OANH】
Các biến thể:
鶯, 鶑, 鴬, 鷪, 鸎
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,鸟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép