Bản dịch của từ 莺弄 trong tiếng Việt
莺弄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
莺弄 (Động từ)
【yīng nòng】
01
(Chim) Chim vàng anh kêu hoặc hót một cách duyên dáng; nó cũng có thể đề cập đến một bài hát rõ ràng hoặc bài thánh ca giống như tiếng kêu của chim vàng anh.
犹莺咔。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莺弄
yīng
莺
nòng
弄
Các từ liên quan
莺乔
莺俦燕侣
莺儿
莺华
莺友
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【OANH】
- Các biến thể:
- 鶯, 鶑, 鴬, 鷪, 鸎
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,鸟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韹
纓
攖
樱
賏
蘡
瓔
嚶
桜
绬
䧹
旲
䖂
荦
蕑
薎
蔞
蒄
蔴
荨
藄
䓒
蓮
菰
峯
砹
悔
㛞
埄
逖
娖
倪
痉
轾
砿
舐
黄莺
夜莺
莺歌
莺花
莺鸟
莺燕
蝗莺
柳莺
芦苇莺
莺歌镇
