Bản dịch của từ 莺朋燕友 trong tiếng Việt

莺朋燕友

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

莺朋燕友 (Danh từ)

yīng péng yàn yǒu
01

Đàn chim: những con chim họ hoét () và chim én () tụ họp thành bầy; chỉ bạn bè đông đúc, cùng nhau vui vẻ (từ Hán Nôm có ý trang trọng, văn chương).

成群结伴的黄莺和燕子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莺朋燕友

yīng

péng

yàn

yǒu

Các từ liên quan

莺乔
莺俦燕侣
莺儿
莺华
莺友
朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
莺
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【OANH】
Các biến thể:
鶯, 鶑, 鴬, 鷪, 鸎
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,鸟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép