Bản dịch của từ 莺期 trong tiếng Việt
莺期
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
莺期 (Danh từ)
【yīng qī】
01
Thời kỳ gặp gỡ tình duyên (ẩn dụ: '莺期燕约' — cuộc hẹn mùa xuân của chim họa mi và chim yến), tức là thời điểm hẹn hò, ươm mầm tình cảm
见“莺期燕约”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莺期
yīng
莺
qī
期
Các từ liên quan
莺乔
莺俦燕侣
莺儿
莺华
莺友
期丧
期中
期亲
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【OANH】
- Các biến thể:
- 鶯, 鶑, 鴬, 鷪, 鸎
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,冖,鸟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韹
纓
攖
樱
賏
蘡
瓔
嚶
桜
绬
䧹
旲
䖂
荦
蕑
薎
蔞
蒄
蔴
荨
藄
䓒
蓮
菰
峯
砹
悔
㛞
埄
逖
娖
倪
痉
轾
砿
舐
黄莺
夜莺
莺歌
莺花
莺鸟
莺燕
蝗莺
柳莺
芦苇莺
莺歌镇
