Bản dịch của từ 莺期燕约 trong tiếng Việt

莺期燕约

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

莺期燕约 (Danh từ)

yīng qī yàn yuē
01

Ẩn dụ chỉ cuộc hẹn hò riêng tư giữa nam nữ (tình ý lãng mạn, thường mang sắc thái bí mật hoặc mặn mà)

比喻男女私情的约会。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莺期燕约

yīng

yàn

yuē

Các từ liên quan

莺乔
莺俦燕侣
莺儿
莺华
莺友
期丧
期中
期亲
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
约交
约从
约会
约信
约俭
莺
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【OANH】
Các biến thể:
鶯, 鶑, 鴬, 鷪, 鸎
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,鸟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép