Bản dịch của từ 莺枝 trong tiếng Việt

莺枝

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

莺枝 (Cụm từ)

yīng zhī
01

莺栖的树枝。多指柳枝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莺枝

yīng

zhī

Các từ liên quan

莺乔
莺俦燕侣
莺儿
莺华
莺友
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
莺
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【OANH】
Các biến thể:
鶯, 鶑, 鴬, 鷪, 鸎
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,鸟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép