Bản dịch của từ 莺燕 trong tiếng Việt

莺燕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

莺燕 (Danh từ)

yīng yàn
01

Yến oanh; yīng yàn - chim yến; chim họa mi

莺燕是两种鸟类,莺通常指的是一种鸣叫悦耳的鸟,而燕则是指一种飞行迅速、善于捕虫的鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莺燕

yīng

yàn

Các từ liên quan

莺乔
莺俦燕侣
莺儿
莺华
莺友
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
莺
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【OANH】
Các biến thể:
鶯, 鶑, 鴬, 鷪, 鸎
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,鸟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép