Bản dịch của từ 莺猜燕妒 trong tiếng Việt

莺猜燕妒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

莺猜燕妒 (Tính từ)

yīng cāi yàn dù
01

Bị người khác ghen tuông, đố kỵ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莺猜燕妒

yīng

cāi

yàn

Các từ liên quan

莺乔
莺俦燕侣
莺儿
莺华
莺友
猜三划五
猜中
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
莺
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【OANH】
Các biến thể:
鶯, 鶑, 鴬, 鷪, 鸎
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,鸟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép