Bản dịch của từ 莺背色 trong tiếng Việt

莺背色

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

莺背色 (Cụm từ)

yīng bèi sè
01

浅黄带绿的颜色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莺背色

yīng

bèi

Các từ liên quan

莺乔
莺俦燕侣
莺儿
莺华
莺友
背世
背临
背主
背义忘恩
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
莺
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【OANH】
Các biến thể:
鶯, 鶑, 鴬, 鷪, 鸎
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,鸟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép