Bản dịch của từ 莺脰湖 trong tiếng Việt

莺脰湖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

莺脰湖 (Danh từ)

yīng dòu hú
01

Tên hồ (ở Giang Tô, Trung Quốc); gọi là hồ vì hình dáng giống cổ họng chim họa mi (莺脰).

1.湖名。在江苏省吴江市,以湖形似莺脰得名。

Ví dụ
02

Tên hồ (địa danh cũ) — tên cũ của hồ 广德湖 ở tỉnh Chiết Giang

2.湖名,浙江省鄞县广德湖的旧称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莺脰湖

yīng

dòu

Các từ liên quan

莺乔
莺俦燕侣
莺儿
莺华
莺友
湖光山色
莺
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【OANH】
Các biến thể:
鶯, 鶑, 鴬, 鷪, 鸎
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,鸟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép