Bản dịch của từ 莺花 trong tiếng Việt

莺花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

莺花 (Danh từ)

yīng huā
01

Oanh hoa; yīng huā - chim hoàng oanh; hoa hoàng oanh

莺花是指一种鸟类和一种花卉。 莺是一种鸣禽,通常以其悦耳的歌声而闻名;花则指的是一种美丽的植物,常用于装饰和象征美好。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莺花

yīng

huā

Các từ liên quan

莺乔
莺俦燕侣
莺儿
莺华
莺友
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
莺
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【OANH】
Các biến thể:
鶯, 鶑, 鴬, 鷪, 鸎
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,鸟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép