Bản dịch của từ 莺花市 trong tiếng Việt

莺花市

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

莺花市 (Danh từ)

yīng huā shì
01

Gái điếm, nhà thổ (từ cổ, chỉ khu phố hoặc địa điểm chứa nhà chứa, nhà thổ)

妓院。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莺花市

yīng

huā

shì

Các từ liên quan

莺乔
莺俦燕侣
莺儿
莺华
莺友
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
市丈
市不豫贾
市丝
市两
莺
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【OANH】
Các biến thể:
鶯, 鶑, 鴬, 鷪, 鸎
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,鸟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép