Bản dịch của từ 莺花海 trong tiếng Việt

莺花海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

莺花海 (Danh từ)

yīng huā hǎi
01

Tên riêng: tên đội/團體 (直譯為莺花海隊」);可理解為以莺花命名的組織或隊伍

犹莺花队。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莺花海

yīng

huā

hǎi

Các từ liên quan

莺乔
莺俦燕侣
莺儿
莺华
莺友
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
莺
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【OANH】
Các biến thể:
鶯, 鶑, 鴬, 鷪, 鸎
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,鸟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép