Bản dịch của từ 莺颠燕狂 trong tiếng Việt

莺颠燕狂

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

莺颠燕狂 (Thành ngữ)

yīng diān yàn kuáng
01

Dùng để ví von nam nữ tìm vui, ăn chơi sa đọa; mê say hưởng lạc tình dục

比喻男女寻欢作乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莺颠燕狂

yīng

diān

yàn

kuáng

Các từ liên quan

莺乔
莺俦燕侣
莺儿
莺华
莺友
颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
狂三诈四
狂且
狂丝
莺
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【OANH】
Các biến thể:
鶯, 鶑, 鴬, 鷪, 鸎
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,鸟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép