Bản dịch của từ 莺飞草长 trong tiếng Việt

莺飞草长

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

莺飞草长 (Tính từ)

yīng fēi cáo zhǎng
01

Chim hót hoa nở; cảnh xuân tươi đẹp

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莺飞草长

yīng

fēi

cǎo

zhǎng

Các từ liên quan

莺乔
莺俦燕侣
莺儿
莺华
莺友
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
草上霜
草上飞
草丛
草人
莺
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【OANH】
Các biến thể:
鶯, 鶑, 鴬, 鷪, 鸎
Hình thái radical:
⿳,艹,冖,鸟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép