Bản dịch của từ 莻 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nu

ㄋㄧㄡˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

nu
01

Muộn, chậm như 'tối muộn' (nhớ đến chữ '' nghĩa là muộn trong tiếng Hán Việt)

晚(韩国汉字) 。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

莻
Bính âm:
【nu】【ㄋㄧㄡˋ】【NỮU】
Hình thái radical:
⿱,艿,⿰,口,匕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丿乚丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép