Bản dịch của từ 莼菜 trong tiếng Việt
莼菜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chún | ㄔㄨㄣˊ | ch | un | thanh sắc |
莼菜 (Danh từ)
【chún cài】
01
Rau nhút; rau rút
多年生水草,叶子椭圆形,浮在水面,茎上和叶的背面有黏液,花暗红色嫩叶可以做汤菜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莼菜
chún
莼
cài
菜
- Bính âm:
- 【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
- Các biến thể:
- 蒓, 蓴
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,纯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フフ一一フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醇
㝇
蒓
浱
唇
醕
淳
䐇
鶉
膞
𠄤
漘
茲
茳
䒚
茴
薱
䖇
莄
蓽
茵
苄
蕟
茚
铍
宸
歭
倇
㛛
晖
貣
蚈
𠉫
珩
疿
祥
莼菜
