Bản dịch của từ 莽卤 trong tiếng Việt

莽卤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎng

ㄇㄤˇmangthanh hỏi

莽卤 (Tính từ)

máng lǔ
01

Cẩu thả, làm qua loa; sơ sài, không tỉ mỉ (Hán Việt: mảng lỗ giúp nhớ âm gần giống)

1.粗疏;马虎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mơ hồ, không rõ ràng; rối rắm khó phân biệt

2.模糊不明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莽卤

mǎng

Các từ liên quan

莽原
莽古歹
莽壮
莽大夫
莽夺
卤丁
卤人
卤代烃
卤剽
卤化
莽
Bính âm:
【mǎng】【ㄇㄤˇ】【MÃNG】
Các biến thể:
𦷶, 莾, 𢳠
Hình thái radical:
⿳,艹,犬,廾
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép