Bản dịch của từ 莽古歹 trong tiếng Việt
莽古歹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎng | ㄇㄤˇ | m | ang | thanh hỏi |
莽古歹 (Danh từ)
【máng gú dǎi】
01
Từ Hán – Mông Cổ (từ cổ chỉ người Mông Cổ hoặc tiếng Mông Cổ); nghĩa cổ: gọi một thứ «tiểu phàm»/bộ tộc man di trong văn bản cổ. (Gợi nhớ: 莽古→Mông Cổ).
蒙古语。指小番。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莽古歹
mǎng
莽
gǔ
古
dǎi
歹
Các từ liên quan
莽卤
莽原
莽壮
莽大夫
莽夺
古丸
古为今用
古义
古乐
歹人
歹徒
歹心
歹意
- Bính âm:
- 【mǎng】【ㄇㄤˇ】【MÃNG】
- Các biến thể:
- 𦷶, 莾, 𢳠
- Hình thái radical:
- ⿳,艹,犬,廾
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノ丶丶一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茻
䒎
㟿
蟒
㙁
漭
硥
䁳
䖟
蠎
莾
㟐
茽
蒮
蘶
藢
茚
萏
䓎
蕾
蘆
蓒
葃
蒊
豇
勌
砠
缹
鬥
㖞
㖏
峴
畚
笍
祫
屑
鲁莽
莽撞
王莽
莽莽
草莽
卤莽
苍莽
莽汉
莽苍
莽原
