Bản dịch của từ 莽大夫 trong tiếng Việt

莽大夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎng

ㄇㄤˇmangthanh hỏi

莽大夫 (Danh từ)

mǎng dài fū
01

Tên người (Hán) chỉ Đường/漢代扬雄曾任王莽大夫後泛指變節投靠新朝的人比喻叛變或折節投靠者

本指汉代扬雄,曾为王莽的大夫。后比喻变节的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莽大夫

mǎng

Các từ liên quan

莽卤
莽原
莽古歹
莽壮
莽夺
大一统
大万
大丈夫
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
莽
Bính âm:
【mǎng】【ㄇㄤˇ】【MÃNG】
Các biến thể:
𦷶, 莾, 𢳠
Hình thái radical:
⿳,艹,犬,廾
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép