Bản dịch của từ 莽沆 trong tiếng Việt

莽沆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎng

ㄇㄤˇmangthanh hỏi

莽沆 (Danh từ)

mǎng hàng
01

Mặt nước rộng lớn, mênh mông (mô tả cảnh nước hoặc vùng nước bao la)

水广大貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莽沆

mǎng

hàng

Các từ liên quan

莽卤
莽原
莽古歹
莽壮
莽大夫
沆漭
莽
Bính âm:
【mǎng】【ㄇㄤˇ】【MÃNG】
Các biến thể:
𦷶, 莾, 𢳠
Hình thái radical:
⿳,艹,犬,廾
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép