Bản dịch của từ 莽草 trong tiếng Việt

莽草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎng

ㄇㄤˇmangthanh hỏi

莽草 (Danh từ)

máng cǎo
01

Hồi dại (cây, quả)

毒八角:常绿小乔木或灌木,树皮红褐色, 叶子长椭圆形, 花黄白色带绿, 果实八角形树皮可制染料叶子和果实有毒, 可制杀虫药

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莽草

mǎng

cǎo

Các từ liên quan

莽卤
莽原
莽古歹
莽壮
莽大夫
草上霜
草上飞
草丛
草人
莽
Bính âm:
【mǎng】【ㄇㄤˇ】【MÃNG】
Các biến thể:
𦷶, 莾, 𢳠
Hình thái radical:
⿳,艹,犬,廾
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép