Bản dịch của từ 莽荡 trong tiếng Việt

莽荡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎng

ㄇㄤˇmangthanh hỏi

莽荡 (Tính từ)

mǎng dàng
01

Mênh mông, rộng lớn không bờ bến (thường mô tả đất đai, không gian)

1.辽阔无际。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không thực tế, xa rời thực tiễn; suy nghĩ ấu trĩ, vòng vo (Hán Việt: mạn đãng — ý chỉ không sát thực tế)

2.迂阔;迂远不切实际。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Khiết động mạnh mẽ, rung chuyển; gây chấn động, xao động (màu sắc hơi cổ, Hán-Việt: mang đãng → cảm giác dồn dập, mãnh liệt)

3.激荡;震撼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莽荡

mǎng

dàng

Các từ liên quan

莽卤
莽原
莽古歹
莽壮
莽大夫
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
莽
Bính âm:
【mǎng】【ㄇㄤˇ】【MÃNG】
Các biến thể:
𦷶, 莾, 𢳠
Hình thái radical:
⿳,艹,犬,廾
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép