Bản dịch của từ 莽鲁 trong tiếng Việt

莽鲁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎng

ㄇㄤˇmangthanh hỏi

莽鲁 (Tính từ)

máng lǔ
01

Cẩu thả, làm việc sơ sài, qua loa (ví dụ: làm việc một cách hời hợt, không kĩ lưỡng)

草率;马虎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莽鲁

mǎng

Các từ liên quan

莽卤
莽原
莽古歹
莽壮
莽大夫
鲁两生
鲁中叟
鲁义姑
鲁二生
鲁人
莽
Bính âm:
【mǎng】【ㄇㄤˇ】【MÃNG】
Các biến thể:
𦷶, 莾, 𢳠
Hình thái radical:
⿳,艹,犬,廾
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép